THƯ VIỆN

Tiếng Đức

Luyện tập chia đuôi tính từ trong tiếng Đức

15/02/2023 | Lượt xem: 697

Là người học tiếng Đức, ắt hẳn các bạn cũng biết rằng đây là một ngôn ngữ khá phức tạp, bất kể là danh, động hay tính từ thì đều phải chia và có cách sử dụng hoàn toàn khác so với tiếng Việt. Trong bài viết này, S20 sẽ cùng với các bạn luyện tập chia đuôi tính từ trong tiếng Đức, để bạn có thể làm chủ phần ngữ pháp này nhé.

 

I. Chia đuôi tính từ trong tiếng Đức

 

chia-duoi-tinh-tu-trong-tieng-duc
Chia đuôi tính từ trong tiếng Đức

 

1. Đặc điểm của tính từ trong tiếng Đức

  • Trong tiếng Đức, tính từ không chỉ được dùng làm bổ ngữ trong câu (cụ thể là bổ nghĩa cho động từ, đóng vai trò là trạng từ và không thêm đuôi) mà nó còn được sử dụng để miêu tả đặc điểm, tính chất của con người, sự vật, hiện tượng… . Ở trường hợp này tính từ thường đứng trước danh từ và phải chia đuôi tính từ.

Ví dụ: Ich habe gerade eine attraktive Frau getroffen. 

  • Ngoài ra, tính từ nếu ở dạng so sánh và so sánh nhất  (thêm -st đối với so sánh nhất và -er đối với so sánh hơn) thì vẫn phải chia đuôi tính từ khi nó đứng trước danh từ.

Ví dụ: Mein Garten ist so klein. Ich möchte einen größeren Garten.

Sie schläft im besten Raum.

  • Một cách để nhận biết tính từ trong tiếng Đức là chúng thường có đuôi: -al, -bar, -encht, -ig, -isch, -iv, -lich, -los.

 

2. Cách chia đuôi tính từ

 

cach-chia-duoi-tinh-tu
Cách chia đuôi tính từ

 

Trong tiếng Đức, khi tính từ đứng trước danh từ dù danh từ đó có đi kèm  Artikel hay không thì tính từ đều phải chia đuôi. Để có thể chia đuôi tính từ, bạn phải nắm rõ các quy tắc về giống, số, cách. Trong một số trường hợp có tính từ nhưng bạn không được phép chia đuôi:

  • Tính từ đứng độc lập trong câu (sau nó không có Danh từ)

            Ví dụ: Die Wohnung ist sehr klein.

  • Tính từ đóng vai trò trạng từ trong câu và bổ nghĩa cho tính từ khác.

             Ví dụ:  Sie hat eine gut bezahlte Arbeit bekommen. 

Bạn cần phải biết cách xác định quán từ đứng trước tính từ và xác định giống, cách, số của danh từ đứng sau tính từ, để có thể chia đuôi tính từ một cách chính xác.

Để nắm rõ hơn về cách chia đuôi tính từ bạn có thể tham khảo bài viết:

3 cách chia đuôi tính từ trong tiếng Đức cơ bản nhất (Adjektivendungen): https://station20s.com/duoi-tinh-tu-trong-tieng-duc/ 

 

II. Luyện tập chia đuôi tính từ

 

luyen-tap-chia-duoi-tinh-tu-trong-tieng-duc
Luyện tập chia đuôi tính từ trong tiếng Đức

 

1. Bài tập

 

  • Bài tập 1: Chia đuôi tính từ ở Nominativ
    • Bài 1: Chia đuôi tính từ (nếu có).
      1. Das Mädchen ist klein___.
      2. Die Väter sind glücklich___ und trinken Bier.
      3. Die fröhlich___ Väter trinken Bier und essen die heißen Kartoffeln vom Grill.
      4. Sind deine Kinder schon groß___?
      5. Das Restaurant ist zu schlecht___ für mich.
      6. Die schick___ Hotels im ersten Bezirk sind großartig.
      7. Der jung___ Mann spielt mit Lisa Karten.
      8. Sind die groß___ Parks in Berlin sehr grün___?
      9. Das riesig___ Schloss gefällt mir sehr ausgezeichnet.
      10. Wie schmeckt euch der billig___ Wein aus dem Tetrapak?
      11. Ist der offen___ Wein im Kühlschrank noch gut?
      12. Die Hunde im Park sind laut___.
      13. Mein Nachbar ist wirklich schon sehr alt___.
      14. Luis ist ein sehr nett __ Mensch.
      15. Das ist eine leicht __Aufgabe.
      16. Auf dem Spielplatz spielt ein klein__ Kind.
      17. Morgen kommt ein__ gut__ Freund von mir zu Besuch.
      18. Du musst vorsichtig sein, er ist noch ein__ klein__ Kind.
      19. Das sind wirklich elegant___ Schuhe.
      20. Das ist normal__ Milch.

Bài tập 2: Chia đuôi tính từ ở Akkusativ

  1. Er trägt eine dick__ Jacke.
  2. Ich habe einen toll__ Job.
  3. Er hat den neu__ Mitarbeiter begrüßt.
  4. Ich verkaufe mein alt__ Auto.
  5. Sie hat einen klein__ Hund gefunden.
  6. Tim hat seine best__ Freunde eingeladen.
  7. Sie hat wasserdicht__ Stiefel an.
  8. Wir essen französisch__ Baguette.
  9. Hast du die richtig__ Antwort angekreuzt?
  10. Ich habe die leer__ Flaschen weggebracht.
  11. Sebastian hat das ganz__ Geld ausgegeben.
  12. Hörst du auch laut__ Musik im Auto?
  13. Sie hat ein schön__ Haus gekauft.
  14. Ich möchte schön__ Blumen.
  15. Ich ziehe meine braun__ Schuhe an.

 

  • Bài tập 3: Chia đuôi tính từ ở Dativ
  1. Ich gehe mit meinem jünger__ Bruder zum Arzt.
  2. Sandalen passen zu einem kurz__ Rock.
  3. Jack sucht eine Frau mit grün__ Augen.
  4. Er trinkt aus einer groß__ Flasche.
  5. Nach dem lang__ Konzert bin ich nach Hause gefahren.
  6. Wir haben der alt__ Nachbarin geholfen.
  7. Er hat einem hungrig__ Obdachlosen ein belegtes Brötchen gekauft.
  8. Er gibt dem klein__ Mädchen ein Gummibärchen.
  9. Wir sind auf dem riesig__ Flughafen.
  10. Ich bin in dem (im) privat__ Zimmer.
  11. Ich habe mich bei den hilfsbereit__ Leuten bedankt.
  12. Die braune Katze liegt auf dem weich__ Teppich.
  13. Es passt zu den hochhackig__ Schuhen.
  14. Ich träume von einer schick__ Wohnung.
  15. Im malerisch__ Hintergrund gibt es ein kleines Haus.
  16. Ich spiele auf einer weiß__ Gitarre.

 

  • Bài tập 4: Chia đuôi tính từ ở Genitiv
  1. Das ist der Mann der verwirrt__ Frau.
  2. Die Lehrerin hat die Fragen des wissbegierig__ Schülers beantwortet.
  3. Die Nachteile einer schön__ Stadt sind der Lärm und die Abgase.
  4. Die Mutter des klein__ Kleines spricht mit dem Kinderarzt.
  5. Ich finde das Gesicht der braunhaarig__ Frau bezaubernd.
  6. Peter ist der Anwalt unserer lieb__ Nachbarin.
  7. Der Schnitt ihres schön__ Kleides gefällt mir gut.
  8. Das ist die Katze meiner best__ Freundin.
  9. Da hinten ist die Praxis eines gut__ Arztes.
  10. Ich spreche über die Folgen der unerwartet__ Fusion.

 

  • Bài tập 5: Chia đuôi tính từ với so sánh hơn.
  1. Dieser Laptop  ist zu teuer. Haben Sie keinen ………(billig) Laptop?
  2. Meine Wohnung ist so klein. Ich möchte eine……… (groß) Wohnung.
  3. Dieses Restaurant ist sehr schlecht. Ich suche mir ein ………(gut) Restaurant.
  4. Dieses Sofa ist mir zu hart. Ich sehe dort eines……. (bequem) Sofa.
  5. Er ist ein…… (gut) Lehrer als ich.
  6. Er hat ein…… (schnell) Auto als Martin.
  7. Anne ist eine fleißige Studentin. Lisa ist noch eine ……(fleißig) Studentin.
  8. Mein Bruder kauft ein…… (teuer) Handy als ich.
  9. Du hast eine kleine Katze und sie ist 2 Jahre alt. Meine…… (klein) Katze ist nur 1 Jahre alt.

 

  • Bài tập 6: Chia đuôi tính từ với so sánh nhất.
  1. Mozart ist bekannter als Schumann. Beethoven ist der ……(bekannt) Komponist.
  2. München ist die Stadt mit den…… (viel) Einwohnern.
  3. Peter ist der ……(nett) Mitarbeiter der Firma.
  4. Die ……(viel) Studenten wohnen heute in den Studentenwohnheimen.
  5. Ich kaufe den…… (gut) Wein in Spanien
  6. Er hat das…… (schnell) Auto.
  7. Deutsch ist die…… (interessant) Sprache.
  8. Jenny ist meine ……(nett) Tante.
  9. Elon Musk ist 2022 der…… (reich) Mensch der Welt.

 

2. Đáp án

  • Bài tập 1:
  1. Das Mädchen ist klein. 

(Không chia đuôi tính từ, bởi vì tính từ không đứng trước danh từ)

  1. Die Väter sind glücklich und trinken Bier. 

(Không chia đuôi tính từ, bởi vì tính từ không đứng trước danh từ)

  1. Die fröhlichen Väter trinken Bier und essen die heißen Kartoffeln vom Grill. 

(Väter: chủ ngữ -> Nominativ + danh từ số nhiều + quán từ xác định)

  1. Sind deine Kinder schon groß? 

(Không chia đuôi tính từ, bởi vì tính từ không đứng trước danh từ)

  1. Das Restaurant ist zu schlecht für mich. 

(Không chia đuôi tính từ, bởi vì tính từ không đứng trước danh từ)

  1. Die schicken Hotels im ersten Bezirk sind großartig. 

(Hotels: chủ ngữ  -> Nominativ + danh từ số nhiều + quán từ xác định)

  1. Der junge Mann spielt mit Lisa Karten. 

(Mann: chủ ngữ -> Nominativ + danh từ giống đực + quán từ xác định + số ít)

  1. Sind die großen Parks in Berlin sehr grün? 

(Parks: chủ ngữ -> Nominativ + danh từ số nhiều + quán từ xác định/ grün: không chia đuôi tính từ vì tính từ không đứng trước danh từ)

  1. Das riesige Schloss gefällt mir sehr ausgezeichnet. 

(Schloss: chủ ngữ -> Nominativ + danh từ giống trung + quán từ xác định + số ít)

  1. Wie schmeckt euch der billige Wein aus dem Tetrapak? 

(Wein: chủ ngữ -> Nominativ + danh từ giống đực + quán từ xác định + số ít)

  1. Ist der offene Wein im Kühlschrank noch gut? 

(Wein: chủ ngữ -> Nominativ + danh từ giống đực + quán từ xác định + số ít)

  1. Die Hunde im Park sind laut. 

(Không chia đuôi tính từ, bởi vì tính từ không đứng trước danh từ)

  1. Mein Nachbar ist wirklich schon sehr alt. 

(Không chia đuôi tính từ, bởi vì tính từ không đứng trước danh từ)

  1. Luis ist ein sehr netter Mensch

(Mensch : Nominativ + danh từ giống đực + quán từ không xác định + số ít)

  1. Das ist eine leichte Aufgabe

(Aufgabe: Nominativ + danh từ giống cái + quán từ không xác định + số ít)

  1. Auf dem Spielplatz spielt ein kleines Kind

(Kind: Nominativ + danh từ giống trung + quán từ không xác định + số ít)

  1. Morgen kommt ein guter Freund von mir zu Besuch. 

(Freund: Nominativ + danh từ giống đực + quán từ không xác định + số ít)

  1. Du musst vorsichtig sein, er ist noch ein kleines Kind.

(Kind: Nominativ + danh từ giống trung + quán từ không xác định + số ít)

  1. Das sind wirklich elegante Schuhe

(Schuhe: Nominativ + quán từ trống + danh từ số nhiều)

  1. Das ist normale Milch

(Milch: Nominativ + quán từ trống + danh từ giống cái + số ít)

 

  • Bài tập 2:
  1. Er trägt eine dicke Jacke

(Jacke: tân ngữ trực tiếp -> Akkusativ + danh từ giống cái + quán từ không xác định + số ít)

  1. Ich habe einen tollen Job

(Job: tân ngữ trực tiếp -> Akkusativ + danh từ giống đực + quán từ không xác định + số ít)

  1. Er hat den neuen Mitarbeiter begrüßt. 

(Mitarbeiter: tân ngữ trực tiếp -> Akkusativ + danh từ giống đực + quán từ xác định + số ít)

  1. Ich verkaufe mein altes Auto

(Mitarbeiter: tân ngữ trực tiếp -> Akkusativ + danh từ giống trung + quán từ sở hữu + số ít)

  1. Sie hat einen kleinen Hund gefunden. 

(Hund: tân ngữ trực tiếp -> Akkusativ + danh từ giống đực + quán từ không xác định + số ít)

  1. Tim hat seine besten Freunde eingeladen. 

(Freunde: tân ngữ trực tiếp -> Akkusativ + quán từ sở hữu + danh từ số nhiều)

  1. Sie hat wasserdichte Stiefel an. 

(Stiefel: tân ngữ trực tiếp -> Akkusativ + quán từ trống + danh từ số nhiều)

  1. Wir essen französisches Baguette

(Baguette:tân ngữ trực tiếp -> Akkusativ + danh từ giống trung + quán từ trống + số ít)

  1. Hast du die richtige Antwort angekreuzt? 

(Antwort: tân ngữ trực tiếp -> Akkusativ + danh từ giống cái + quán từ xác định + số ít)

  1. Ich habe die leeren Flaschen weggebracht. 

(Flaschen: tân ngữ trực tiếp -> Akkusativ + quán từ xác định + danh từ số nhiều)

  1. Sebastian hat das ganze Geld ausgegeben. 

(Geld: tân ngữ trực tiếp -> Akkusativ + danh từ giống trung + quán từ xác định + số ít)

  1. Hörst du auch laute Musik im Auto? 

(Musik: tân ngữ trực tiếp -> Akkusativ + danh từ giống cái + quán từ trống + số ít)

  1. Sie hat ein schönes Haus gekauft. 

(Haus: tân ngữ trực tiếp -> Akkusativ + danh từ giống trung + quán từ không xác định + số ít)

  1. Ich möchte schöne Blumen.

(Blumen: tân ngữ trực tiếp -> Akkusativ + danh từ quán từ trống + số nhiều)

  1. Ich ziehe meine braunen Schuhe an.

(Schuhe: tân ngữ trực tiếp > Akkusativ + quán từ sở hữu + danh từ số nhiều)

 

  • Bài tập 3:
  1. Ich gehe mit meinem jüngeren Bruder zum Arzt.

(mit -> Giới từ đi với Dativ-> Dativ + danh từ giống đực + quán từ sở hữu + số ít)

  1. Sandalen passen zu einem kurzen Rock

(zu -> Giới từ đi với Dativ-> Dativ + danh từ giống đực + quán từ không xác định + số ít)

  1. Jack sucht eine Frau mit grünen Augen

(mit -> Giới từ đi với Dativ-> Dativ + quán từ trống + danh từ số nhiều)

  1. Er trinkt aus einer großen Flasche

(aus -> Giới từ đi với Dativ-> Dativ + danh từ giống cái + quán từ không xác định + số ít)

  1. Nach dem langen Konzert bin ich nach Hause gefahren.

(nach -> Giới từ đi với Dativ-> Dativ + danh từ giống đực + quán từ xác định + số ít)

  1. Wir haben der alten Nachbarin geholfen. 

(helfen -> Động từ đi với Dativ -> Dativ + danh từ giống cái + quán từ xác định + số ít)

  1. Er hat einem hungrigen Obdachlosen ein belegtes Brötchen gekauft. 

(Obdachlosen: tân ngữ gián tiếp -> Dativ + danh từ giống đực + quán từ không xác định + số ít)

  1. Er gibt dem kleinen Mädchen ein Gummibärchen. 

(Mädchen: tân ngữ gián tiếp -> Dativ + danh từ giống trung + quán từ xác định + số ít)

  1. Wir sind auf dem riesigen Flughafen

(auf -> wo? -> Giới từ đi với Dativ-> Dativ + danh từ giống đực + quán từ xác định + số ít)

  1. Ich bin in dem (im) privaten Zimmer

(in -> wo? -> Giới từ đi với Dativ-> Dativ + danh từ giống trung + quán từ xác định + số ít)

  1. Ich habe mich bei den hilfsbereiten Leuten bedankt. 

(bei -> Giới từ đi với Dativ-> Dativ + quán từ xác định + danh từ số nhiều)

  1. Die braune Katze liegt auf dem weichen Teppich

(auf -> wo? -> Giới từ đi với Dativ-> Dativ + danh từ giống cái + quán từ xác định + số ít)

  1. Es passt zu den hochhackigen Schuhen

(zu -> Giới từ đi với Dativ-> Dativ + quán từ xác định + danh từ số nhiều)

  1. Ich träume von einer schicken Wohnung

(von -> Giới từ đi với Dativ-> Dativ + danh từ giống cái + quán từ không xác định + số ít)

  1. Im malerischen Hintergrund gibt es ein kleines Haus. 

(in -> wo? -> Giới từ đi với Dativ-> Dativ + danh từ giống đực + quán từ xác định + số ít)

  1. Ich spiele auf einer weißen Gitarre

(auf -> wo? -> Giới từ đi với Dativ-> Dativ + danh từ giống cái + quán từ xác định + số ít)

 

  • Bài tập 4:
  1. Das ist der Mann der verwirrten Frau

(Genitiv + danh từ giống cái + quán từ xác định + số ít)

  1. Die Lehrerin hat die Fragen des wissbegierigen Schülers beantwortet. 

(Genitiv + danh từ giống đực + quán từ xác định + số ít)

  1. Die Nachteile einer schönen Stadt sind der Lärm und die Abgase. 

(Genitiv + danh từ giống cái + quán từ không xác định + số ít)

  1. Die Mutter des kleinen Kindes spricht mit dem Kinderarzt. 

(Genitiv + danh từ giống trung + quán từ xác định + số ít)

  1. Ich finde das Gesicht der braunhaarigen Frau bezaubernd. 

(Genitiv + danh từ giống cái + quán từ xác định + số ít)

  1. Peter ist der Anwalt unserer lieben Nachbarin

(Genitiv + danh từ giống cái + quán từ sở hữu + số ít)

  1. Der Schnitt ihres schönen Kleides gefällt mir gut. 

(Genitiv +danh từ giống trung + quán từ sở hữu + số ít)

  1. Das ist die Katze meiner besten Freundin

(Genitiv + danh từ giống cái + quán từ sở hữu + số ít)

  1. Da hinten ist die Praxis eines guten Arztes

(Genitiv + danh từ giống đực + quán từ không xác định + số ít)

  1. Ich spreche über die Folgen der unerwarteten Fusion

(Genitiv + danh từ giống cái + quán từ xác định + số ít)

 

  • Bài tập 5:
  1. Dieser Laptop ist zu teuer. Haben Sie keinen biligeren Laptop?

(Akkusativ + danh từ giống đực + quán từ phủ định + số ít)

  1. Meine Wohnung ist so klein. Ich möchte eine größere Wohnung.

(Akkusativ + danh từ giống cái + quán từ không xác định + số ít, groß là tính từ biến đổi đặc biệt)

  1. Dieses Restaurant ist sehr schlecht. Ich suche mir ein besseres Restaurant.

(Akkusativ + danh từ giống trung + quán từ không xác định + số ít, gut là tính từ biến đổi đặc biệt)

  1. Dieses Sofa ist mir zu hart. Ich sehe dort ein bequemeres Sofa.

(Akkusativ + danh từ giống trung + quán từ không xác định + số ít)

  1. Er ist ein besserer Lehrer als ich.

(Nominativ + danh từ giống đực + quán từ không xác định + số ít, gut là tính từ biến đổi đặc biệt)

  1. Er hat ein schnelleres Auto als Martin.

(Akkusativ + danh từ giống trung + quán từ không xác định + số ít)

  1. Anne ist eine fleißige Studentin. Lisa ist noch eine fleißigere Studentin.

(Nominativ + danh từ giống cái + quán từ không xác định + số ít)

  1. Mein Bruder kauft ein teureres Handy als ich.

(Akkusativ + danh từ giống trung + quán từ không xác định + số ít, teuer là tính từ biến đổi đặc biệt)

  1. Du hast eine kleine Katze und sie ist 2 Jahre alt. Meine kleinere Katze ist nur 1 Jahre alt.

(Nominativ + danh từ giống đực + quán từ sở hữu + số ít)

 

  • Bài tập 6:
  1. Mozart ist bekannter als Schumann. Beethoven ist der bekannteste Komponist.

(Nominativ + danh từ giống đực + quán từ xác định + số ít)

  1. München ist die Stadt mit den meisten Einwohnern.

(Dativ + quán từ xác định + danh từ số nhiều, viel là tính từ biến đổi đặc biệt)

  1. Peter ist der netteste Mitarbeiter der Firma.

(Nominativ + danh từ giống đực + quán từ xác định + số ít)

  1. Die meisten Studenten wohnen heute in Studentenwohnheimen.

(Nominativ + quán từ xác định + danh từ số nhiều, viel là tính từ biến đổi đặc biệt)

  1. Ich kaufe den besten Wein in Spanien

(Akkusativ + danh từ giống đực + quán từ xác định + số ít, gut là tính từ biến đổi đặc biệt)

  1. Er hat das schnellste Auto.

(Akkusativ + danh từ giống trung + quán từ không xác định + số ít)

  1. Deutsch ist die  interessanteste Sprache.

(Nominativ + danh từ giống đực + quán từ không xác định + số ít)

  1. Jenny ist meine netteste Tante.

(Nominativ + danh từ giống cái + quán từ sở hữu + số ít)

  1. Elon Musk ist 2022 der reichste Mensch der Welt.

(Nominativ + danh từ giống đực + quán từ xác định + số ít)

 

Với Bài viết này S20 đã cùng các bạn luyện tập chia đuôi tính từ trong tiếng Đức. Hy vọng  nó sẽ giúp các bạn nhanh chóng thuần thạo được phần kiến thức khá “khó nhằn” này. Đừng quên theo dõi Fanpage tiếng Đức để học thêm vô vàn kiến thức thú vị nhé. Chúc các bạn học tốt!

 

Xem thêm

>> Tổng quan câu bị động trong tiếng Đức dành cho người mới bắt đầu

>> Tổng hợp từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà bếp thông dụng 

>> Có giáo viên nước ngoài mới là một trung tâm ngoại ngữ tốt?

 

 

Bài viết Liên quan