THƯ VIỆN

Tiếng Đức

Tổng hợp chủ đề thi nói tiếng Đức B1 – Kì thi tiếng Đức ECL

24/02/2023 | Lượt xem: 1034

ECL là kỳ thi hiện nay đang được rất nhiều bạn học tiếng Đức quan tâm bên cạnh các kỳ thi khác là Goethe hay Telc. Vì vậy trong bài viết này S20 muốn giới thiệu tới các bạn tổng hợp chủ đề thi nói tiếng Đức B1 kỳ thi ECL, để các bạn có sự chuẩn bị tốt hơn, ôn luyện kỹ hơn và đạt thành tích cao hơn nhé. 

 

I. Cấu trúc bài thi nói tiếng Đức B1 – ECL và một số lưu ý khi làm bài

 

thi-noi-tieng-duc-B1
Cấu trúc đề thi nói tiếng Đức B1

 

1. Phần 1 (Giới thiệu bản thân)

Trong kì thi nói tiếng Đức B1, các thí sinh giới thiệu bản thân hoặc giới thiệu nhau (nếu họ đã biết nhau trước).

 Lưu ý: Phần thi này không được chấm điểm. 

 

2. Phần 2 (Hội thoại)

Trong kì thi nói tiếng Đức B1, Giám thị đưa ra câu hỏi định hướng về 1 chủ đề. Các thí sinh dựa vào đó để tiến hành hội thoại, trao đổi với nhau về chủ đề đã cho.

Lưu ý: Đây là một cuộc trò chuyện, do đó bạn hãy chủ động và thoải mái đặt câu hỏi cho đối tác của bạn. Bạn cũng cần lắng nghe câu trả lời của họ, để có phản ứng phù hợp và bình luận lại những gì họ nói. Nên nhớ, bạn hãy luôn duy trì sự tương tác bằng mắt, bằng sự phản ứng và đừng trả lời câu hỏi chỉ với “có” hoặc “ không”.

 

3. Phần 3 (Mô tả tranh)

Giám thị lựa chọn bộ ảnh (4 ảnh) về một chủ đề, các thí sinh mô tả các bức ảnh về chủ đề đã cho theo hình thức độc thoại và sau đó trả lời các câu hỏi của giám khảo. 

 Lưu ý: Ở phần thi này, trước tiên các bạn mô tả những gì mình nhìn thấy trên 4 bức ảnh để nêu ra được chủ đề chung. Sau đó, các bạn kể về những kinh nghiệm của mình và chỉ ra quan điểm của bản thân xoay quanh chủ đề được đề cập. Các bạn đừng quên học thuộc một số câu mẫu Redemittel phổ biến trong kì thi nói tiếng Đức B1: 

Bildbeschreibung + Thema nennen:

  • Auf dem Bild sieht man…/sehe ich…/ist … zu sehen.
  • Im Fokus des Bildes steht…
  • Das Thema des Bildes lautet…
  • Im Bild geht es um das Thema…

 

Meinung äußern:

  • Meiner Meinung nach +V+S+O…
  • Ich bin der Meinung/Ansicht, dass…
  • Ich denke/meine/glaube, dass…
  • Meiner Erfahrung nach +V+S+O…

 

Schluss machen:

  • Zum Schluss möchte ich betonen, dass…
  • Abschließend muss ich sagen, dass…
  • Im Allgemeinen kann man sagen, dass…

 

II. Chủ đề thi nói tiếng Đức B1 – kì thi tiếng Đức ECL

 

thi-noi-tieng-duc-b1
Các chủ đề trong kì thi nói tiếng Đức B1

 

1. Cá nhân Das Individuum

 Thông tin cá nhân – Personalien

 Ngoại hình- Das Äußere des Menschen

 Tính cách – Innere Eigenschaften

 Trang phục thường ngày/đi dự tiệc – Tages-/Abendkleidung

 

2. Các mối quan hệ – Zwischenmenschliche Kontakte

 Người thân, bạn bè – Verwandte, Freude

 Người quen, hàng xóm – Bekannte, Nachbarn

 Bạn cùng lớp/Bạn cùng trường/Đồng nghiệp – Mitschüler/Kommilitonen/Kollegen

 

3. Gia đình – Familie

 Các thành viên trong gia đình – Familienmitglieder

 Dịp lễ/ngày kỷ niệm của gia đình – Familienfeiern/-feste

 Phân chia công việc trong gia đình – Arbeitsteilung in der Familie

 

4. Nơi sống – Wohnung/Wohnort

 Nhà/căn hộ – Einfamilienhaus/Mehrfamilienhaus

 Trang trí/tiện ích trong các phòng – Die Einrichtung/Ausstattung der Wohnräume

Trang trí/tiện ích trong bếp và nhà tắm – Die Einrichtung/Ausstattung der Küche/des Badezimmers

 Thuê nhà và hóa đơn – Wohnungskosten

 Công việc nhà – Hausarbeit

 

5. Du lịch/Giao thông – Reisen/Verkehr

 Phương tiện giao thông – Verkehrsmittel

 Phương tiện giao thông công cộng – Öffentliche Verkehrsmittel

 Lịch trình/thông tin – Fahrplan/Verkehrsinformationen

 Mua vé/chuẩn bị cho chuyến đi – Fahrkarten lösen/Reisevorbereitung

 Du lịch nước ngoài/Tài liệu du lịch – Auslandsreise/Reisedokumente

 

6. Mua sắm/Các cửa hàng – Einkaufen/Geschäfte

 Cửa hàng/chợ – Geschäft/ Markt

 Cửa hàng bách hóa/Khu bách hóa – Warenhaus/Abteilungen

 Thực phẩm/đồ dùng gia đình – Lebensmittel/Haushaltsprodukte

 Quần áo – Bekleidung

 Thiết bị điện – Technische Geräte

 

7. Giao tiếp/Giữ liên lạc – Kommunikation/Kontaktaufrechterhaltung

 Bưu điện (thư từ, điện tín, kiện hàng) – Post (Brief, Telegramm, Paket/Päckchen) 

 Điện thoại  (điện thoại cố định truyền thống, di động, tin nhắn) – Telefon (Telefon, Handy, SMS)

 Internet (e-mail, Skype, chat) – Internet (E-Mail, Skype, Chat)

 

8. Dịch vụ – Dienstleistungen

 Dịch vụ tài chính (chuyển tiền, đổi tiền)- Bankdienstleistungen (Überweisungen, Geldwechsel)

 Nhà hàng (thực đơn, gọi đồ, thanh toán)- Restaurant (Speisekarte, Bestellung, Zahlen)

 Khách sạn (đặt phòng, thanh toán) – Hotel (Zimmerreservierung, Zahlen)

 

9. Văn hóa/Giải trí – Kultur/Unterhaltung

 Khách tham dự – Zu Besuch

 Rạp chiếu phim – Kino

 Rạp hát, nhà hát – Theater

 Bảo tàng – Museum

 Buổi hòa nhạc – Konzert

 Thư viện (tại trường, tại nhà, tại nơi công cộng) – Bibliothek (Schulbibliothek, öffentliche Bibliothek) 

 

10. Thời gian/Thời tiết – Wetter/Klima

 Các mùa trong năm/Thời tiết – Jahreszeiten/Wetter

 Dự báo thời tiết – Wetterprognose

 

11. Sức khỏe/Bệnh tật – Gesundheit/Krankheiten

 Gặp bác sỹ – Beim Arzt

 Một số bệnh thường gặp và triệu chứng – Häufige Krankheiten und ihre Symptome

 Kê thuốc/Tại hiệu thuốc – Rezept/Apotheke

 

12. Thể thao – Sport

 Các môn thể thao phổ biến – Bekannte Sportarten 

 Các môn thể thao trong nước – Nationale Sportarten

 Chơi thể thao – Sport treiben

 

13. Truyền thông – Medien

 Tivi – Fernsehen

 Đài phát thanh – Rundfunk

 Báo/Tạp chí – Zeitungen/Zeitschriften

 

14. Sở thích – Hobbys

 Làm vườn/tự phục vụ – Gartenarbeit/Basteln

 Đọc sách/Nghe nhạc – Lesen/Musikhören

 Máy tính – Computer

 

15. Học tập/Làm việc – Lernen/Arbeiten

 Các loại trường học – Schultypen

 Môn học – Schulfächer

 Ngành nghề phổ biến/Nơi làm việc- Bevorzugte Berufe/Arbeitsplätze

 Thói quen hàng ngày – Tagesablauf

 Đồng nghiệp/Lãnh đạo/Bạn học – Kollegen/Vorgesetzte/Mitschüler

 

16. Liên minh châu Âu EU – Die Europäische Union

 Các thành viên của EU – Die Mitgliedsstaaten der EU

 Du lịch/Công việc/Sự năng động- Reisen/Arbeit/Mobilität

 

17. Nền văn hóa và nền văn minh – Landeskunde

Thông tin cơ bản về quốc gia nơi mình sinh ra và quốc gia sử dụng ngôn ngữ đích (thời tiết, tiền tệ, thói quen ăn uống, sinh hoạt hàng ngày, lễ kỷ niệm, cơ hội mua sắm…)

Grundlegende praktische Kenntnisse im Zusammenhang mit dem Herkunfts-, bzw. dem Zielland (Wetter, Währung, Essgewohnheiten, Tagesablauf, Feste, Einkaufsmöglichkeiten usw.)

Sự thu hút về du lịch – Touristenattraktionen

Nơi ở/Nhà hàng – Hotels/Restaurants

 

Trên đây là những thông tin vô cùng cần thiết để bạn không chỉ chuẩn bị kiến thức tốt hơn cho kì thi nói tiếng Đức B1, mà còn có 1 tâm thế tốt hơn trước khi bước vào phòng thi. Hy vọng những chia sẽ hữu ích với bạn, nếu bạn cần cung cấp bất kỳ thông tin nào hãy liên hệ với S20 để được hỗ trợ, tư vấn.

 

Xem thêm

>> Kinh nghiệm làm bài thi nói tiếng Đức A2 Goethe

>> Học cách sử dụng động từ werden trong tiếng đức dễ dàng

>> [Cập nhật] Cách gọi tên các nước bằng tiếng Đức ai cũng nên biết

Bài viết Liên quan