THƯ VIỆN

Tiếng Đức

Động từ nguyên thể có Zu trong tiếng Đức

12/01/2023 | Lượt xem: 583

Với bài viết lần này, S20 giúp các bạn tổng hợp Câu với động từ nguyên thể có zu để các bạn có thể mở rộng được vốn từ và vận dụng chúng vào các kỹ năng nói, viết một cách thuần thục nhé. 

Chúng ta cùng bắt đầu nào!

Trước tiên, chúng ta cùng ôn lại: Câu với động từ nguyên thể có “zu” là trong câu có 2 động từ cùng xuất hiện thì chỉ có 1 động từ bị chia theo ngôi, động từ còn lại để nguyên thể và bắt buộc phải có “zu” đứng trước nó. Có 3 loại câu nguyên thể như sau:

 

dong-tu-nguyen-the-co-zu
Động từ nguyên thể có “zu”

 

I. Động từ đi với động từ nguyên mẫu có zu

 

Những động từ này cần kết hợp với 1 động từ nguyên mẫu để làm rõ nghĩa của nó và có “zu” đi kèm phía trước. S20 gợi ý bạn bảng 40 động từ như vậy dưới đây:

 

Verben Bedeutung Beispiele
1. anfangen bắt đầu làm gì đó Er hat seit 5 Minuten angefangen, seine Rede zu halten. (Ông ấy bắt đầu phát biểu cách đây 5 phút.)
2. beginnen bắt đầu làm gì đó Sie beginnt, einen Computerkurs zu besuchen. (Cô ấy bắt đầu học một khóa học máy tính.)
3. aufhören dừng/ chấm dứt làm gì Mein Onkel hat aufgehört, zu rauchen. (Chú tôi đã ngừng hút thuốc.)
4. stoppen dừng/ chấm dứt làm gì Sie hat gestoppt, sich zu beschweren. (Bà ta đã ngừng phàn nàn.)
5. vergessen quên làm gì Ich habe vergessen, ihre Blumen zu gießen. (Tôi đã quên tới hoa cho cô ấy.)
6. hoffen hi vọng làm được gì Wir hoffen, die B2-Prüfung bald zu bestehen. (Chúng tôi hi vọng sớm đậu kỳ thi B2.)
7. vorschlagen đề xuất làm gì Ich schlage vor, am Wochenende einen Ausflug zu machen. (Tôi đề xuất đi dã ngoại vào cuối tuần.)
8. vorhaben có dự định làm gì Sie hat vor, um 16 Uhr ihre Tochter vom Kindergarten abzuholen. (Cô ấy dự định 4 giờ chiều đón con gái từ nhà trẻ về.)
9. planen có kế hoạch/ dự định làm gì Wir planen, eine Stunde pro Tag Sport zu machen. (Chúng tôi lên kế hoạch tập thể dục một giờ mỗi ngày.) 
10. beabsichtigen dự định làm gì Sie beabsichtigt, nächstes Jahr zu heiraten. (Cô ấy dự định năm sau lấy chồng.)
11. brauchen (+nicht/kein/nie/nur) không phải/ không cần làm gì Er braucht nicht mehr zu kommen. (Anh ta không cần phải đến nữa.)
12. versuchen thử/ cố gắng làm gì Das Kind versucht, den Hund zu ziehen. (Đứa trẻ cố gắng kéo con chó.)
13. sich (D) vorstellen tưởng tượng làm gì Die Kinder stellen sich, Feuerwehrmänner zu werden. (Lũ trẻ tưởng tượng trở thành lính cứu hỏa.)
14. sich (D) wünschen ước ao làm gì Ich wünsche mir, eine Reise um die Welt zu machen. (Tôi ước ao thực hiện một chuyến du lịch vòng quanh thế giới.)
15. sich bemühen phấn đấu, nỗ lực làm gì Er bemüht sich, sein Leben zu ändern. (Anh ấy nỗ lực thay đổi cuộc sống của mình.)
16. sich (D) Mühe geben phấn đấu, nỗ lực làm gì Alle geben sich Mühe, eine bessere Zukunft zu haben. (Mọi người đều phấn đấu để có một tương lai tốt đẹp hơn.)
17. sich freuen darüber vui mừng làm gì Ich habe mich darüber gefreut, deine E-Mail zu bekommen. (Tôi rất vui khi nhận được email của bạn.)
18. sich freuen darauf trông mong làm gì Sie freut sich immer darauf, in ihre Heimat zu zurückkehren. (Cô luôn mong ngóng trở về quê hương.)
19. sich entscheiden quyết định làm gì Ich habe mich entschieden, aus der Stadt aufs Land zu ziehen. (Tôi đã quyết định chuyển từ thành phố về nông thôn.)
20. beschließen quyết định làm gì Er hat beschloßen, sich mit ihr zu verloben. (Anh ta đã quyết định đính hôn với cô ấy.)
21. wagen dám làm gì Das Kind wagt nicht, allein die Straße zu überqueren. (Đứa bé không dám băng qua đường một mình.)
22. überreden jdn thuyết phục ai làm gì Sie überredete ihren Mann, in Frankreich Urlaub zu machen. (Cô ấy đã thuyết phục chồng đi nghỉ ở Pháp.)
23. zwingen jdn ép buộc ai làm gì Die Notsituation zwang sie, die Reserven anzugreifen. (Tình thế khẩn cấp buộc họ phải tấn công vào các khu dự trữ.)
24. bitten jdn yêu cầu/ nhờ ai làm gì Ich bitte sie, beim Umzug zu helfen. (Tôi nhờ cô ấy giúp chuyển nhà.)
25. vermuten đoán là, cho rằng Er vermutete, allein das Problem lösen zu können. (Anh ấy cho rằng anh ấy có thể tự giải quyết vấn đề.)
26. sich weigern từ chối làm gì Er weigert sich, zu gehorchen. (Anh ta từ chối tuân theo.)
27. denken daran, nghĩ đến việc/ có ý định làm gì Sie denkt daran, ihr Geschäft zu verkaufen. (Cô ấy đang nghĩ đến việc bán cửa hàng của mình.)
28. schaffen es, có thể làm gì Sie schafft es nicht, ihren Hund zu verlassen. (Cô ấy không thể bỏ rơi con chó của mình.)
29. versprechen jdm , hứa với ai đó làm gì Ich habe meiner Mutter versprochen, sie vom Flughafen abzuholen. (Tôi đã hứa với mẹ tôi là sẽ đón bà ở sân bay.)
30. helfen jdm, giúp ai làm gì Mein Vater hilft einer alten Frau, ihre Katze zu suchen. (Ba tôi giúp một bà lão tìm con mèo của bà.)
31.  erlauben jdm, cho phép ai làm gì Meine Eltern haben mir noch nie erlaubt, allein zu reisen. (Bố mẹ tôi chưa bao giờ cho phép tôi đi du lịch một mình.)
32.  verbieten jdm, cấm ai làm gì Sein Vater verbietet ihm, zu rauchen. (Ba anh ta cấm anh ta hút thuốc.)
33.  raten jdm, khuyên ai làm gì Ich habe ihm geraten, einen neuen Reifen zu kaufen. (Tôi đã khuyên anh ta mua một chiếc lốp xe mới.)
34. Es gelingt jdm, thành công/ có thể làm gì  Es gelingt ihm, einen Geburtstagskuchen zu machen. (Anh ấy làm thành công một cái bánh sinh nhật.)
35. Es misslingt jdm, thất bại/ không thể làm gì Es ist ihnen misslungen, das Projekt rechtzeitig zu erledigen. (Họ đã không hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
36. in der Lage sein, có khả năng/ có thể làm gì Ich bin nicht in der Lage, dieses Spiel zu gewinnen. (Tôi không thể thắng trò chơi này.)
37 sich (D) etwas leisten können có thể trang trải, có đủ tài chính làm gì Ich kann es mir nicht mehr leisten, ein neues Auto zu kaufen. (Tôi không còn đủ khả năng để mua một chiếc xe mới.)
38 Es fällt jdm leicht/ schwer dễ dàng/khó khăn với ai làm gì Es fällt mir immer schwer, eine neue Sprache zu lernen. (Tôi luôn cảm thấy khó khăn khi học một ngôn ngữ mới.)
39. probieren cố gắng/ thử làm gì Ich habe probiert ihn zu überreden, aber er will nicht. (Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ta, nhưng anh ta không muốn.)
40.  pflegen có thói quen làm gì/ thường làm gì Als junger Mann pflegte er jeden Abend durch die Wälder zu reiten. (Khi còn trẻ, anh ta thường đi cưỡi ngựa qua những cánh rừng vào mỗi buổi tối.)

 

II. Tính từ đi với động từ nguyên mẫu có “zu”

 

Sử dụng thông qua cụm từ Es ist + Adj hoặc finden es + Adj. Chúng ta cùng xem những ví dụ sau đây nhé.

 

Adjektive Beispiele
Es ist

Finden es

gut Es ist gut, eine neue Arbeit zu fimden. (Thật tốt khi nhận được công việc mới.)
am besten Es ist am besten, ein Studium im Ausland zu machen. (Tốt nhất là đi du học.)
schlecht Ich finde es schlecht, oft zu spät zum Unterricht zu kommen. (Tôi thấy thật tệ khi thường xuyên đến lớp trễ.)
schön Es ist schön, viele neue Kulturen kennenzulernen. (Thật tốt khi tìm hiểu các nền văn hoá mới.)
toll/ wunderbar Es ist toll, dich heute zu sehen. (Thật tuyệt được gặp bạn hôm nay.)
einfach Es ist nicht einfach, alte Gewohnheiten abzulegen. (Thật không đơn giản để từ bỏ những thói quen cũ.)
schwer Er findet es schwer, sie zu vergessen. (Anh ấy thấy khó có thể quên được cô ta.)
wichtig Es ist wichtig, immer Energie zu sparen. (Điều quan trọng là luôn tiết kiệm nhiên liệu.)
unwichtig Ich finde es unwichtig, ihn sofort zu beantworten. (Tôi không cho việc trả lời nó ngay lập tức là quan trọng.)
schwierig Ich finde es schwierig, mich zu entscheiden. (Tôi thấy thật khó để quyết định.)
kompliziert Es ist kompliziert, diese Maschine zu benutzen. (Sử dụng cái máy này thật phức tạp.)
leicht Es ist wirklich leicht, diese Aufgabe zu lösen. (Thực sự rất dễ để giải quyết công việc này.)
notwendig/ nötig Ich finde es notwendig, die Lesegewohnheit zu etablieren. (Tôi thấy việc tạo dựng thói quen đọc sách là cần thiết.)
nützlich Es ist nützlich, regelmäßig Sport zu treiben. (Sẽ rất hữu ích nếu tập thể dục thường xuyên.)
gefährlich Ich finde es gefährlich, allein im Wald zu wandern. (Tôi thấy rất nguy hiểm khi đi bộ một mình trong rừng.)
(un) möglich Es ist unmöglich, das Risiko zu vermeiden. (Không thể tránh khỏi rủi ro.)
erlaubt Es ist erlaubt, hier Rad zu fahren. (Được phép đi xe đạp ở đây.)
verboten Es ist verboten, Hunde in der Wohnung zu halten. (Cấm nuôi chó trong căn hộ.)

 

III. Danh từ đi với động từ nguyên thể có zu

 

Sử dụng thông qua động từ haben + Substantiv. Các bạn hãy xem các ví dụ dưới đây:

 

Substantiv Bedeutung Beispiele
die Absicht haben có dự định làm gì đó Er hat die Absicht, nächtest Jahr nach Deutschland zu fliegen. (Anh ấy có dự định sẽ bay sang Đức vào năm sau.)
Plan haben có kế hoạch làm gì đó Ich habe Plan, eine freiwillige Organisation zu gründen. (Tôi có kế hoạch thành lập một tổ chức tình nguyện.)
Angst haben sợ làm gì đó Das Kind hat Angst, allein zu Hause zu bleiben. (Đứa bé sợ ở nhà một mình.)
(keine) Lust haben có (không có) hứng thú làm gì đó Sie hast keine Lust, mit ihm ins Kino zu gehen. (Cô ấy không có hứng đi xem phim với anh ta.)
Wunsch haben có mong ước làm gì đó Wir haben Wunsch, ein schönes Leben zu beginnen. (Chúng tôi có mong muốn bắt đầu một cuộc sống tốt đẹp.)
Zeit haben có thời gian làm gì đó Am Wochenende hat sie Zeit, vor dem Fernseher zu sitzen. (Cuối tuần cô ấy có thời gian xem tivi.)
Problem haben có vấn đề khi làm gì đó Ich habe damit Problem, Deutsch zu sprechen. (Tôi gặp khó khăn khi nói tiếng Đức.)
Recht haben có quyền làm gì đó Alle haben Recht, von einer schönen Zukunft zu träumen. (Mọi người đều có quyền mơ về một tương lại tươi đẹp.)
Chance haben có cơ hội làm gì đó Du hast gute Chancen, im Beruf weiterzukommen. (Bạn có nhiều cơ hội tốt để thăng tiến.)
den Mut haben có dũng khí/ can đảm làm gì đó Er hatte nicht den Mut, ihr die Wahrheit zu sagen. (Anh ta đã không đủ can đảm nói cho cô ta biết sự thật.)

 

Hi vọng bài viết trên của S20 sẽ hữu ích với các bạn và giúp các bạn học tiếng Đức nhanh tiến bộ hơn. Chúc các bạn học vui!

 

Xem thêm

>> 100+ từ vựng tiếng Đức về quần áo phổ biến nhất hiện nay

>> Không phải ai cũng biết! Từ vựng tiếng đức chuyên ngành ô tô mới nhất

>> Trọn bộ từ vựng tiếng Đức về cơ thể người chi tiết nhất

 

Bài viết Liên quan