THƯ VIỆN

Tiếng Đức

Tổng hợp từ vựng chủ đề dụng cụ ăn uống bằng tiếng Đức

17/02/2023 | Lượt xem: 557

Cách ứng xử đúng mực trên bàn ăn được xem là phép lịch sự tối thiểu đối với người Đức. Và biết được tên gọi những dụng cụ ăn uống bằng tiếng Đức là một trong những điều cơ bản nhất nếu bạn đang muốn tìm hiểu về tiếng Đức hay đang chuẩn bị hành trang du học ở đất nước này. Trong bài viết dưới đây, S20 giới thiệu đến bạn trọn bộ từ vựng chủ đề dụng cụ ăn uống bằng tiếng Đức thông dụng nhất trong cuộc sống hàng ngày ở Đức. Hãy cùng tìm hiểu ngay thôi nào!

 

I.  Từ vựng tiếng Đức chủ đề dụng cụ trên bàn ăn kiểu Đức

 

Tiếng Đức  Tiếng Việt
das Essbesteck, -e bộ dụng cụ cho bữa ăn 

(dao, muỗng, nĩa)

der Löffel, – cái muỗng
der Suppenlöffel, – muỗng múc súp
der Teelöffel, – muỗng cà phê
das Messer, – con dao
die Gabel, -n cái nĩa
die Kuchengabel, -n nĩa ăn bánh ngọt
der Teller, – đĩa thức ăn
der Suppenteller, – / der tiefe Teller, – đĩa ăn súp
die Schale, -n cái bát 
die Kaffeekanne, -n bình cà phê
die Teekanne, -n bình trà / ấm trà
das Glas, die Gläser cái ly (thủy tinh)
das Weinglas, die Weingläser ly rượu
die Tasse, -n cái tách
die Untertasse, -n đĩa lót tách
der Becher, – cái cốc
das Salz – (nur Sg.) muối
der Salzstreuer, — hũ đựng muối
der Pfeffer –(nur Sg.) hạt tiêu, hồ tiêu
der Pfefferstreuer, — hũ đựng tiêu
der Brotkorb, die Brotkörbe giỏ đựng bánh mì
die Tischdecke, -n khăn trải bàn
die Serviette, -n khăn ăn

 

dung-cu-an-uong-bang-tieng-duc
Dụng cụ ăn uống bằng tiếng Đức

 

II. Từ vựng tiếng Đức chủ đề nhà bếp

1. Thiết bị trong nhà bếp

 

Tiếng Đức  Tiếng Việt
der Backofen, die Backöfen lò nướng
der Herd, -e bếp lò
der Standmixer, –  máy xay sinh tố
der Handmixer, –  máy trộn cầm tay / máy đánh trứng cầm tay
der Stabmixer, –  máy xay sinh tố cầm tay
der Kühlschrank, die Kühlschränke tủ lạnh
der Tiefkühlschrank, die Tiefkühlschränke tủ đông
der Toaster, –  máy nướng bánh mì
die Kaffeemaschine,-n máy pha cà phê
die Geschirrspülmaschine, -n máy rửa chén

 

tu-vung-tieng-duc-chu-de-nha-bep
Từ vựng tiếng Đức chủ đề nhà bếp

 

2. Dụng cụ nhà bếp

 

der Kochtopf, die Kochtöpfe cái xoong / nồi
die Pfanne, -n cái chảo
der Messbecher, – cốc đong / cốc đo dung tích
der Pfannenwender, – cái sạn
die Küchenwaage, -n cái cân thực phẩm
das Küchenmesser, –  dao làm bếp
die Suppenkelle, -n / der Schöpflöffel,-   muôi / vá múc súp
das Schneidebrett, -er tấm thớt
die Reibe, -n dụng cụ nạo rau củ
die Springform, -en khuôn nướng bánh ngọt (có thể tháo đế)
der Korkenzieher, –  dụng cụ mở rượu vang
der Flaschenöffner, –  đồ mở nắp chai
der Wasserkocher, –  ấm đun nước siêu tốc

 

Trên đây là bài viết về Tổng hợp từ vựng chủ đề dụng cụ ăn uống bằng tiếng Đức. Hy vọng với bộ từ vựng về dụng cụ ăn uống tiếng Đức này, các bạn sẽ mở rộng thêm vốn từ vựng của mình và có thể sử dụng chúng một cách thành thạo. Bấm theo dõi Fanpage tiếng Đức để học thêm những kiến thức mới thú vị mỗi ngày nữa nhé. S20 chúc các bạn học tốt!

 

Xem thêm

>> Từ vựng tiếng Đức ngành Nhà hàng cơ bản nhất

>> Tổng hợp những bảng ngữ pháp tiếng Đức quan trọng

>> Cách nói cảm ơn và xin lỗi trong tiếng Đức

 

 

Bài viết Liên quan