THƯ VIỆN

Tiếng Đức

3 cặp đuôi tính từ đối nghĩa trong tiếng Đức phổ biến

10/01/2023 | Lượt xem: 626

Các dạng đuôi tính từ đối nghĩa trong tiếng Đức là một chủ đề ngữ pháp thú vị và khi nắm vững nó, chúng ta có thể mở rộng được vốn từ của mình. Vì vậy, trong bài học hôm nay, hãy cùng S20 tìm hiểu những cặp đuôi tính từ đối nghĩa phổ biến trong tiếng Đức nhé! Los geht’s!

 

cac-dang-duoi-tinh-tu-doi-nghia-trong-tieng-duc
Các dạng đuôi tính từ đối nghĩa trong tiếng Đức

 

I. Đuôi tính từ -voll >< -los 

 

Đuôi Nghĩa Ví dụ
-voll nhiều, dồi dào sinnvoll (đầy ý nghĩa), humorvoll (đầy hài hước), respektvoll (trân trọng), rücksichtsvoll (thận trọng), angstvoll (đầy sợ hãi), effektvoll (đầy hiệu quả), liebevoll (đầy tình thương), vertrauensvoll (đầy tín nhiệm), usw.
-los  không có arbeitslos (thất nghiệp), talentlos (bất tài), kostenlos (miễn phí), sinnlos (vô nghĩa), chancenlos , gewissenlos (nhẫn tâm), glücklos (không may mắn), respektlos (bất kính) ,verantwortungslos (vô trách nhiệm), zwecklos (không có mục đích, vô ích), usw.

 

Ví dụ: 

  • Wir sollten rücksichtsvoll und aufmerksam anderen gegenüber sein

Chúng ta nên thận trọng và chú ý đến những người khác

  • Er ist seit zwei Monaten arbeitslos.

Anh ấy đã thất nghiệp hai tháng rồi

  • Der Eintritt für Kinder unter drei Jahren ist kostenlos.

Trẻ em dưới ba tuổi được vào cửa miễn phí.

  • Meine Tante ist ihren Kindern gegenüber sehr liebevoll. 

Dì tôi rất yêu thương con cái.

 

vi-du-ve-duoi-tinh-tu-doi-nghia-trong-tieng-duc
Ví dụ về đuôi tính từ đối nghĩa trong tiếng Đức

 

II. Đuôi tính từ -reich >< -arm

 

Đuôi Nghĩa Ví dụ
-reich nhiều, dồi dào, giàu vitaminreich (giàu vitamin), kalorienreich (nhiều calo), ideenreich (giàu ý tưởng), erfolgreich (đầy thành công),  fettreich (nhiều chất béo), sauerstoffreich (nhiều oxi), niederschlagsreich (nhiều mưa)

usw.

-arm ít, hầu như không có vitaminarm (ít vitamin), kalorienarm (ít calo), ideenarm (nghèo ý tưởng), fettarm (ít chất béo), gefühlsarm (nghèo tình cảm), niederschlagsarm (ít mưa),usw.

 

Ví dụ: 

  • Gekochtes Gemüse ist vitaminarm

Rau luộc chứa ít vitamin.

  • Brokkoli ist vitaminreich

Bông cải xanh rất giàu vitamin.

  • Dieser Joghurt ist kalorienarm.

Loại sữa chua này có ít calo.

  • Für mich gilt sein Projekt als langweilig und ideenarm.

Đối với tôi, dự án của anh ấy thật nhàm chán và thiếu ý tưởng.

 

duoi-tinh-tu-doi-nghia-pho-bien-trong-tieng-duc
Đuôi tính từ đối nghĩa phổ biến trong tiếng Đức

 

*Lưu ý: 

Trong một số trường hợp, không phải bất kỳ tính từ nào cũng có cả hai đuôi tính từ (hậu tố) đối nghĩa mà đôi khi phải dùng đến một hậu tố khác thay thế.

 

Ví dụ:

  • Herr Müller ist mit seinem Projekt sehr erfolgreich

Ông Müller rất thành công với dự án của mình.

*Nhưng tính từ đối nghĩa của erfolgreich” không phải làerfolgarm”, mà là erfolglos”.

  • Sai: Herr Müller ist mit seinem Projekt sehr erfolgarm/erfolgsarm.
  • Đúng: Herr Müller ist mit seinem Projekt erfolglos. – Ông Müller không thành công với dự án của mình.

 

III. Đuôi tính từ -frei, -leer

 

Đuôi Nghĩa Ví dụ

-frei

không có, trống alkoholfrei (không có cồn), zuckerfrei (không đường), fehlerfrei (không sai sót), steuerfrei (được miễn thuế), eisfrei (không bị đóng băng), sorgenfrei (không phải lo âu), usw.
-leer luftleer (không có không khí, chân không), menschenleer (không có bóng người), inhaltsleer (trống rỗng), gedankenleer (thiếu ý kiến), usw.

 

Ví dụ:

  • Dieses Getränk ist alkoholfrei.  

Thức uống này không có cồn.

  • Er lebt im luftleeren Raum.

Anh ta sống trong môi trường chân không.

  • Ihr Text ist fehlerfrei.

Văn bản của bạn không có bất kỳ sai sót nào.

  • Ich gehe durch menschenleere Straßen.

Tôi đi bộ qua những con phố vắng vẻ.

 

IV. Một số đuôi tính từ khác trong tiếng Đức

 

Đuôi Nghĩa Ví dụ
-haft làm nổi bật một đặc điểm cụ thể sagenhaft (tuyệt vời), fabelhaft (phi thường), lebhaft (sống động), usw.
-ig theo một cách nhất định salzig (mặn), schläfrig (buồn ngủ), sonnig (có ánh nắng), usw.
-isch thuộc về, nguồn gốc spanisch (thuộc Tây Ban Nha), kindisch (trẻ con), wählerisch (kén chọn), usw.
-lich một đặc điểm nào đó glücklich (hạnh phúc), natürlich (tự nhiên, tất nhiên), persönlich (riêng tư, thuộc về cá nhân), usw.
-bar có thể … được/ đáng kostbar (đáng giá), brauchbar (hữu dụng), essbar (có thể ăn được), usw.

 

Ví dụ:

  • Die Aufführung war sagenhaft

Màn trình diễn thật tuyệt vời.

  • Ich bin spanisch.

Tôi là người Tây Ban Nha.

  • Dieser Mann ist schläfrig.

Người đàn ông này đang buồn ngủ.

  • Ich bin sehr glücklich darüber, dich kennenzulernen.

Tôi rất vui vì được gặp bạn.

  • Mein Regenschirm ist zwar alt, aber noch ganz brauchbar.

Chiếc ô của tôi tuy đã cũ, nhưng vẫn còn sử dụng được.

 

V. Luyện tập

 

Bài 1: Welches Adjektiv ist richtig? Kreuzen Sie an.

1 Sarah hat kein Glück: Sie ist … 

  • glücklos
  • glückvoll

2. Sarah hat keine Eltern: Sie ist …

  • elternlos
  • elternvoll

3. Aber ihr Großvater macht sich Sorgen um sie: Er ist …

  • sorglos
  • sorgenvoll

4. Er kümmert sich mit viel Liebe um Sarah: Er ist …

  • lieblos
  • liebevoll

5. Deswegen kann Sarah kein Wort sagen: Sie ist …

  • wortlos
  • wortvoll

6. Aber ihr passiert eine Geschichte voller Geheimnisse: Es ist eine … Geschichte.

  • geheimnislose
  • geheimnisvolle

7. und auch eine Geschichte ohne Ende, eine … Geschichte.

  • endlose
  • endlisvolle

8. Sarah wird ein Abenteuer mit Gefahren erleben: Das ist ein … Abenteuer.

  • gefahrloses
  • gefahrvolles

 

Bài 2: Schreiben Sie Adjektive zu den folgenden Nomen und Verben auf. Ordnen Sie in die entsprechenden Spalten ein.

*Achtung: Oft gibt es nicht nur eine Möglichkeit

 

Eifer • England • essen • fassen • Form • Furcht • Gewalt • heilen • Himmel • Leid 
lesen • Neid • (sich) regen • Schreck • trinken • Tugend • zaubern • Zeit 
-ig -lich -isch -los
eifrig
-sam -bar -haft

 

*Đáp án: 

Bài 1:

  • glücklos 
  • glücklos 
  •  sorgenvoll
  •  liebevoll
  • wortlos
  • geheimnisvolle
  • endlose 
  • gefahrvolles

 

Bài 2: 

-ig -lich -isch -los
eifrig förmlich englisch formlos
gewaltig  leserlich himmlisch furchtlos

tugendlos

heilig  schrecklich neidisch  gewaltlos
zeitig  zeitlich zeitlos
leidig fürchterlich neidlos 
leidlich  reglos
-sam -bar -haft
furchtsam  essbar schreckhaft 
gewaltsam fassbar zauberhaft
heilsam formbar tugendhaft 
tugendsam furchtbar
regsam  heilbar
lesbar
trinkbar

 

Trên đây là phần tổng hợp Các dạng đuôi tính từ đối nghĩa cực phổ biến trong tiếng Đức. Mong rằng với bài viết này, các bạn có thể mở rộng thêm vốn từ vựng của mình và tránh được những lỗi sai không đáng có với những đuôi dạng tính từ này nhé. Viel Erfolg!

 

Xem thêm

>> Động từ phản thân tiếng Đức và cách dùng mới nhất

>> Một số cặp động từ/ cụm từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Đức

>> Top 3 cuốn sách Bài tập Ngữ pháp tiếng Đức hay nhất

Bài viết Liên quan