THƯ VIỆN

Tiếng Đức

Tiếng Đức ngành du lịch: Những mẫu câu giao tiếp bạn cần biết

23/02/2022 | Lượt xem: 878

Tiếng Đức không chỉ là ngôn ngữ chính tại Đức mà nó còn được sử dụng như một ngôn ngữ chính thức tại Áo, Thụy Sĩ, Nam Tyrol (Ý), Liechtenstein, Bỉ, Luxembourg, Ba Lan. Nếu bạn đang có dự định sẽ ghé thăm các quốc gia này thì hãy bỏ túi ngay những mẫu câu tiếng Đức ngành du lịch vào trong balo của mình nha. Chúng chắc chắn sẽ giúp được bạn trong mọi hành trình khám phá Châu Âu tuyệt đẹp đó.

 

tiếng đức ngành du lịch
Những mẫu câu tiếng Đức ngành du lịch dùng trong giao tiếp mà bạn phải biết

 

I. Mẫu câu “Làm Quen – Xã Giao”

Chuyện gặp gỡ và làm quen với những người bạn mới trong chuyến đi du lịch là điều thường thấy. Vậy nên hãy thuộc nằm lòng những mẫu câu làm quen – xã giao bên dưới, nó chắc chắn giúp bạn có thêm nhiều người bạn nữa trên hành trình của mình đấy.

  • Wie heißen Sie?

Nghĩa: Bạn tên gì? (trang trọng).

  • Wie heißt du?

Nghĩa: Bạn tên gì? (nói theo cách bạn bè).

  • Woher kommen Sie?

Nghĩa: Bạn đến từ đâu? (trang trọng).

  • Woher kommst du?

Nghĩa: Bạn đến từ đâu? (nói theo cách bạn bè).

  • Ich komme aus …

Nghĩa: Tôi đến từ…

  • Wie geht es Ihnen?

Nghĩa: Bạn khỏe không? (trang trọng).

  • Wie geht es dir?

Nghĩa: Bạn khỏe không? (nói theo cách bạn bè).

  • Ich kann nicht (so gut) Deutsch sprechen.

Nghĩa: Tôi nói tiếng Đức không tốt.

  • Sprechen Sie Englisch?

Nghĩa: Bạn có nói tiếng Anh không? (trang trọng).

  • Sprichst du Englisch?

Nghĩa: Bạn có nói tiếng Anh không? (nói theo cách bạn bè).

  • Können Sie das bitte wiederholen?

Nghĩa: Bạn có thể lặp lại không? (trang trọng).

  • Kannst du das bitte wiederholen?

Nghĩa: Bạn có thể lặp lại không? (nói theo cách bạn bè).

  • Nett Sie kennenzulernen.

Nghĩa: Rất vui được gặp bạn (trang trọng).

  • Nett dich kennenzulernen.

Nghĩa: Rất vui được gặp bạn. (nói theo cách bạn bè).

  • Kommen Sie oft hierher?

Nghĩa: Bạn đến đây thường xuyên không? (trang trọng).

  • Kommst du oft hierher?

Nghĩa: Bạn đến đây thường xuyên không? (nói theo cách bạn bè).

 

II. Mẫu câu “Hỏi đường”

tiếng đức ngành du lịch
Thuộc nằm lòng những mẫu câu hỏi đường để tránh bị lạc đường các bạn nhé

 

Mặc dù bạn chắc sẽ cầm theo bản đồ khi đi du lịch nhưng điều đó không chứng minh được rằng bạn sẽ không bị lạc đường. Thay vì cứ xem trên bản đồ thì tại sao bạn không hỏi người dân địa phương về địa điểm mình muốn đến. Như vậy sẽ tiết kiệm được thời gian và đôi khi sẽ còn có những trải nghiệm không thể nào quên nữa đó.

  • Wo ist die Bank?

Nghĩa: Ngân hàng ở đâu?

  • Ist die Post im Stadtzentrum?

Nghĩa: Bưu điện trong trung tâm thành phố phải không?

  • Wie kann ich zum besten Supermarkt gehen?

Nghĩa: Tôi có thể đi tới siêu thị tốt nhất bằng cách nào?

  • Wo ist die leckerste Bäckerei?

Nghĩa: Tiệm bánh ngon nhất ở đâu?

  • Gibt es in der Nähe eine Tankstelle?

Nghĩa: Gần đây có trạm xăng nào không?

  • Ist der Bahnhof neben dem Fluss?

Nghĩa: Nhà ga có gần con sông này không?

  • Ist der Flughafen weit weg?

Nghĩa: Sân bay cách đây xa không?

 

III. Mẫu câu “Đi ăn uống”

tiếng đức ngành du lịch
Những mẫu câu thường gặp khi đi ăn uống tại Đức

 

Đi chơi rồi thì tất nhiên phải đến một nhà hàng, quán ăn nào đó để thưởng thức ẩm thực Đức đúng không? Nhưng nếu bạn không biết các mẫu câu để gọi món ăn, tính tiền,… thì sẽ hơi khó khăn một chút đó. Không sao đâu, S20 đã giúp bạn bằng những mẫu câu bên dưới rồi đây.

  • Die Speisekarte bitte/ Darf ich die Speisekarte schauen?

Nghĩa: Vui lòng cho tôi xem menu nhé?

  • Ich hätte gern….

Nghĩa: Tôi muốn…

  • Könnten Sie etwas empfehlen?

Nghĩa: Anh/ Em có đề xuất gì không?

  • Noch (ein Bier) bitte!

Nghĩa: Thêm bia cho tôi nhé!

  • Entschuldigen Sie bitte

Nghĩa: Xin lỗi!

  • Die Rechnung bitte

Nghĩa: Đưa tôi hóa đơn nhé

  • Ich würde gern zahlen bitte!

Nghĩa: Tôi muốn thanh toán!

  • Guten Appetit!

Nghĩa: Chúc ăn ngon miệng!

  • Nehmen Sie Kreditkarte?

Nghĩa: Bạn có nhận thanh toán thẻ không?

 

IV. Mẫu câu trong “Nhà Hàng – Khách Sạn”

tiếng đức ngành du lịch
Những mẫu câu tiếng Đức dùng trong nhà hàng – khách sạn

 

Sau khi đã khám phá, ăn uống thì sẽ không thể thiếu một điểm dừng chân để ngắm thành phố, ngắm cảnh đêm rồi. Những mẫu câu tiếng Đức ngành du lịch dưới đây sẽ giúp bạn tìm thấy một căn phòng ưng ý.

 

  • Sind noch Zimmer frei?

Nghĩa: Bạn còn phòng trống không?

  • Wie viel kostet ein Einzelzimmer?

Nghĩa: Phòng đơn này bao nhiêu?

  • Wie viel kostet ein Doppelzimmer?

Nghĩa: Phòng đôi này giá bao nhiêu?

  • Hat das Zimmer …?

Nghĩa: Phòng này có…..?

  1. eine Klimaanlage – máy lạnh.
  2. einen Balkon – ban công.
  3. einen Fernseher – TV.
  • Ich bleibe für … Nacht.

Nghĩa: Tôi ở đầy khoản … đêm.

  1. eine Nacht: 1 đêm.
  2. zwei Nächte: 2 đêm.
  3. drei Nächte: đêm.
  • Wann gibt es Frühstück/Abendessen?

Nghĩa: Khi nào có bữa sáng/bữa tối?

  • Ich möchte einchecken/auschecken.

Nghĩa: Tôi muốn check in/ trả phòng.

 

Trên là một số mẫu câu tiếng Đức ngành du lịch mà S20 gợi ý để chuyến đi của bạn trở nên tuyệt vời hơn. Tuy nhiên chắc chắn chúng cũng sẽ không đủ để bạn có một chuyến đi trọn vẹn, giao tiếp thành thục với người bản xứ. Vậy nên điều quan trọng nhất vẫn là tự rèn luyện và chăm chỉ học từ vựng tiếng Đức nhé. S20 chúc bạn thành công!

 

Mọi thắc mắc hoặc cần tư vấn về các khoá học, chương trình du học Đức năm 2022, bạn hãy liên hệ S20 ngay để được giải đáp tận tình nha!

>> Xem thêm: Tiếng Đức trong đời sống: Trường hợp khẩn cấp

Bài viết Liên quan