THƯ VIỆN

Tiếng Đức

Bỏ túi 70+ từ vựng tiếng Đức về thể thao thông dụng nhất

13/01/2023 | Lượt xem: 598

Thể thao là một phần không hề thiếu trong đời sống của con người. Tập luyện thể thao giúp duy trì sức khỏe, tăng độ dẻo dai cho bản thân cũng như thể lực thể chất tốt. Trong bài viết này, S20 xin giới thiệu cho bạn các từ vựng tiếng Đức về thể thao cũng như các mẫu câu thông dụng về chủ đề này nhé.

 

I. Từ vựng về các môn thể thao bằng tiếng Đức

 

tu-vung-tieng-duc-ve-cac-mon-the-thao
Từ vựng tiếng Đức về các môn thể thao

 

Thể thao là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của chúng ta và là lĩnh vực yêu thích ở khắp nơi trên thế giới. Hằng năm có rất nhiều môn thể thao được tổ chức, vậy bạn có biết những môn thể thao được viết trong tiếng đức như thế nào không? Ngay sau đây S20 sẽ giới thiệu cho bạn các môn thể thao phổ biến nhất thế giới trong tiếng Đức. Hãy lấy giấy bút ra để ghi lại nhé!

 

das Aerobic môn thể dục nhịp điệu
das Badminton = der Federball  môn cầu lông
das Baseballspiel, -e môn bóng chày
der Basketball môn bóng rổ
das Bogenschießen môn bắn cung
der Boxsport môn quyền anh
das Eishockey môn khúc côn cầu trên băng
der Fechtsport môn đấu kiếm
die Fitness môn thể dục, thể hình
der Fußball môn bóng đá
das Gewichtheben môn cử tạ
der Golf môn đánh gôn
der Hochsprung môn nhảy cao
das Jogging môn đi bộ
der Kampfsport môn võ
das Klettern môn leo núi
die Leichtathletik môn điền kinh
der Marathonlauf môn chạy Marathon
das Paragleiten môn dù lượn
der Ringkampf, -”e môn đấu vật
der Schlittschuh môn trượt băng
das Skateboardfahren môn trượt ván
das Surfing môn lướt sóng
das Tischtennis môn bóng bàn
das Tennis môn quần vợt
der Volleyball môn bóng chuyền
der Wasserski môn lướt ván ca nô
der Weitsprung môn nhảy xa
das Yoga môn Yoga

 

II. Các dụng cụ thể thao bằng tiếng Đức

 

tu-vung-ve-cac-dung-cu-the-thao-trong-tieng-duc
Từ vựng về các dụng cụ thể thao trong tiếng Đức

 

Dụng cụ thể thao là thứ không thể nào thiếu khi chơi một môn thể thao nào đó. Vậy những dụng cụ đó trong tiếng Đức được gọi như thế nào. Hãy cùng tìm hiểu ngay nhé!

 

der Ball, -”e quả bóng
der Baseballschläger gậy bóng chày
die Billardkugel, -n quả bóng bi-da
der Boxhandschuh, -e găng tay đấm bốc
der Fallschirm, -e cái dù
der Gymnastikball, -”e bóng tập thể dục
der Rugbyball, -”e quả bóng bầu dục
das Skateboard, -s ván trượt
das Springseil, -e dây nhảy
das Surfbrett, -er ván lướt sóng
das Trainingsgerät, -e máy tập thể dục
der Tischtennisball, -”e quả bóng bàn
der Tennisball, -”e quả bóng quần vợt
der Tennisschläger, – vợt Tennis/quần vợt
das Tor, -e khung thành

 

III. Từ vựng tiếng Đức về các địa điểm chơi thể thao

 

tu-vung-tieng-duc-ve-cac-dia-diem-choi-the-thao
Từ vựng tiếng Đức về các địa điểm chơi thể thao

 

Có những môn thể thao chỉ cần một khoảng không gian nhỏ, nhưng có những môn cần một khoảng không gian rất lớn. Hãy cũng S20 tìm hiểu về các địa điểm chơi thể thao trong tiếng Đức nhé.

 

der Boxring, -e võ đài quyền anh
die Eisbahn, -en Sân trượt băng
das Fitnessstudio, -s  phòng tập
der Fußballplatz, -”e sân bóng đá
der Golfplatz, -”e sân gôn
die Rennstrecke, -n đường đua
das Schwimmbad, -”er hồ bơi
die Sporthalle, -n phòng tập thể dục
das Stadion, die Stadien sân vận động
der Tennisplatz, -”e Sân quần vợt
der Wettbewerb, -e cuộc thi đấu

 

IV. Một số từ vựng khác về thể thao trong tiếng Đức

 

mot-so-tu-vung-khac-ve-the-thao-trong-tieng-duc
Một số từ vựng khác về thể thao trong tiếng Đức

 

Ngoài các từ vựng về các môn thể thao, dụng cụ và địa điểm chơi thể thao ra thì các từ vựng  sau đây cũng xuất hiện nhiều trong thể thao. Hãy lấy giấy bút ra ghi chép lại nhé!

 

die Besiegung đánh bại/thua trận
der Besiegter

die Besiegte

người thua trận
die Bronzemedaile, -n huy chương đồng
die Cheerleader hoạt náo viên
das Endspiel trận chung kết
das Ergebnis, -s kết quả
die Fans người hâm mộ
der Gegner đối thủ
die Goldmedaille, -n  Huy chương vàng
die Ligatabelle bảng xếp hạng
der Schiedsrichter

die Schiedsrichterin

trọng tài
das Semifinale vòng bán kết
die Silbermedaille, -n huy chương bạc
der Sieg, -e chiến thắng
der Sieger, – người chiến thắng
das Spiel, -e cuộc tranh tài
das Spielergebnis, -se kết quả cuộc tranh tài
der Spielstand, -”e kết quả tạm thời của trận đấu
der Sportverrückter người cuồng thể thao
der Zuschauer, – khán giả

 

V. Một số mẫu câu thông dụng về thể thao trong tiếng Đức

 

Dưới đây là một số cách hỏi một số mẫu câu thông dụng về các môn thể thao trong tiếng Đức giúp bạn tự tin giao tiếp về thể thao như người bản xứ nhé.

 

Treibst du Sport? Bạn có tập thể thao không?
Welche Sportarten gefallen dir am besten? Những môn thể thao nào bạn thích nhất?
Wie oft treibst du Sport? Tần suất chơi thể thao của bạn như thế nào?
Welche Sportarten kann man im Sommer treiben? Môn thể thao nào chơi vào mùa hè?
Hast du persönlich einen Lieblingssportler? Bạn có một vận động viên yêu thích nào không?  
Wir spielen Fußball. Chúng tôi chơi bóng đá.
Ich fahre Rad. Tôi đạp xe đạp.
Er geht in einen Sportverein. Anh ấy ở trong một câu lạc bộ thể thao.
Treibst du gern morgens oder abends Sport? Bạn thích chơi thể thao vào buổi sáng hay buổi chiều?
Mit wem spielst du gern Tennis? Bạn thích chơi quần vợt với ai?
Bist du schon mal einen Marathon gelaufen? Bạn đã bao giờ chạy marathon chưa?
Gehst du oft ins Fitnessstudio? Bạn có thường đến phòng tập không?
Wo treibst du am liebsten Sport? Bạn thích chơi thể thao ở đâu nhất?

 

Như vậy, qua bài viết trên S20 đã cung cấp cho bạn các từ vựng tiếng Đức về thể thao cũng như những mẫu câu thông dụng trong chủ đề này. Hy vọng bài viết này có thể giúp vốn từ vựng tiếng Đức của bạn trở nên phong phú hơn. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết. Chúc các bạn học tiếng Đức hiệu quả!

 

Xem thêm

>> Tổng hợp câu với động từ nguyên thể có Zu

>> 100+ từ vựng tiếng Đức về quần áo phổ biến nhất hiện nay

>> Không phải ai cũng biết! Từ vựng tiếng đức chuyên ngành ô tô mới nhất

Bài viết Liên quan