THƯ VIỆN

Tiếng Đức

Học cách sử dụng động từ werden trong tiếng đức dễ dàng

23/02/2023 | Lượt xem: 659

Động từ werden trong tiếng Đưc là một trong những động từ phổ biến, tuy nhiên, không phải người học nào cũng hiểu và biết cách sử dụng đúng đắn. Bài viết này sẽ cung cấp cho bản kiến thức cơ bản nhất để bạn tránh xa những lỗi sai khi sử dụng động từ này.

 

I. Động từ werden trong tiếng Đức là gì?

Động từ “werden” được xem là một trong những động từ đặc biệt trong tiếng Đức bên cạnh hai động từ “sein” “haben”. Lí do là vì nó vừa có thể đứng độc lập trong câu như một động từ chính (Vollverb) cũng như đóng vai trò là trợ động từ (Hilfsverb) khi đi cùng với những động từ khác.

 

werden-trong-tieng-duc
Động từ “Werden” trong tiếng Đức

 

II. Cách sử dụng động từ “werden”

1. “werden” được sử dụng như một động từ chính trong câu – (“ werden” als Vollverb)

a. “werden” + Nomen (“werden” đi với một danh từ)

  • “Ich werde später Polizist.“ (Sau này tôi sẽ trở thành cảnh sát)
  • “Du wirst bestimmt ein Feuerwehrmann.“ (Bạn chắc chắn sẽ trở thành một người lính cứu hỏa)

→ Trong trường hợp này, “werden” mang nghĩa là phát triển thành một cái gì đó (sich etwas zu entwickeln) hoặc thường được sử dụng để thể hiện mong muốn nghề nghiệp.

 

b. “werden” + Adjektiv (“werden” đi với một tính từ)

  • “Die Kinder werden größer.” (Những đứa trẻ ngày càng lớn.)
  • “Dein Deutsch wird immer besser.” (Tiếng Đức của bạn ngày càng tốt hơn.)

→ Trong trường hợp này, “werden” thường thể hiện sự phát triển hoặc thay đổi nào đó.

 

2. “werden” được sử dụng như một trợ động từ trong câu – (“ werden” als Hilfsverb)

a. Thì tương lai (Futur 1): 

  • “Ich werde nächstes Jahr zum Studium nach Frankreich gehen.(Tôi sẽ đi du học Pháp vào năm tới.)

 

b. Thể bị động (Passiv) 

  •   “Der Kuchen wird gebacken.“ (Cái bánh được nướng.)

 

c. Giả định thức (Konjunktiv 2):

  •   Ich würde gerne einmal Blackpink treffen.“ (Ước gì tôi được gặp Blackpink một lần.)

→ Trong những trường hợp này, “werden” được dùng để tạo hình thức và không có ý nghĩa về mặt từ vựng.

 

III. Cách chia động từ “werden”

 

Präsens Präteritum Perfekt Konjunktiv 2
ich werde wurde bin worden/

geworden

würde
du  wirst wurdest bist würdest
er/sie/es wird wurde ist würde
wir werden wurden sind würden
ihr werdet wurdet seid würdet
sie/Sie werden wurden sind würden

 

IV. Lưu ý – “worden” hay “geworden”?

“werden” có 2 dạng Partizip 2 khác nhau là gewordenworden.

Vậy khi nào chúng ta sử dụng geworden và khi nào sử dụng worden?

 

geworden  worden
Thể chủ động Thể bị động
“werden” là động từ chính (Vollverb) “werden” là trợ động từ 

(Hilfsverb)

sein + geworden  sein + Partizip 2 des zweiten Verbs + worden
Ich bin gestern 20 geworden.”

(Hôm qua tôi tròn 20 tuổi.)

“Der Kuchen ist gestern gebacken worden.”

(Cái bánh được nướng vào ngày hôm qua.)

 

Hy vọng những hướng dẫn cơ bản trên đã giúp bạn hiểu hơn về ý nghĩa và cách sử dụng động từ werden trong tiếng Đức. Đừng ngần ngại liên hệ với S20 nếu bạn cần hướng dẫn và hỗ trợ thêm nhé!

 

Xem thêm

>> [Cập nhật] Cách gọi tên các nước bằng tiếng Đức ai cũng nên biết

>> Biết ngay từ vựng miêu tả người bằng tiếng Đức

>> Hiểu rõ về trạng từ trong tiếng Đức (Adverbien)

 

Bài viết Liên quan